lady's smock
Danh từ: Lady's smock là một loại cây thuộc họ cải, có tên khoa học là Cardamine pratensis, thường mọc ở châu Âu và Bắc Mỹ. Cây này có hoa màu hồng hoặc trắng nhạt, và lá có vị hơi đắng, đôi khi được dùng làm rau ăn hoặc trong y học dân gian.
- (Cây lady's smock mọc nhiều ở các đồng cỏ ẩm ướt vào mùa xuân.)
- (Trong y học cổ truyền, cây lady's smock được dùng để chữa bệnh scorbut nhờ hàm lượng vitamin C cao.)
"to gather lady's smock": hái cây lady's smock (thường dùng trong bối cảnh thu thập thực vật hoặc làm thuốc).
- The herbalist gathered lady's smock for making a tonic. (Người thầy thuốc đã hái cây lady's smock để làm thuốc bổ.)
"the flavor of lady's smock": vị của cây lady's smock (thường được miêu tả là cay nồng hoặc đắng nhẹ).
- The flavor of lady's smock adds a peppery kick to salads. (Vị của cây lady's smock thêm một chút cay nồng cho món salad.)
Cuckooflower (danh từ): một tên gọi khác của lady's smock, thường dùng trong văn học hoặc dân gian.
- The cuckooflower blooms when the cuckoo returns in spring. (Cây cuckooflower nở hoa khi chim cu gáy trở về vào mùa xuân.)
Bitter cress (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây có vị đắng thuộc chi Cardamine, bao gồm lady's smock.
- Bitter cress is often found in wetlands and along stream banks. (Cây bitter cress thường được tìm thấy ở vùng đất ngập nước và dọc bờ suối.)
- Cuckooflower: tên gọi phổ biến khác, nhấn mạnh mối liên hệ với mùa xuân.
- Meadow cress: tên gọi chỉ môi trường sống đồng cỏ của cây.
- Cardamine pratensis: tên khoa học, dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
Lady's smock flower: hoa của cây lady's smock.
- The lady's smock flower is a delicate pink color. (Hoa của cây lady's smock có màu hồng nhạt thanh lịch.)
Lady's smock leaves: lá của cây lady's smock.
- Lady's smock leaves are edible and have a peppery taste. (Lá của cây lady's smock có thể ăn được và có vị cay nồng.)
- "As common as lady's smock": phổ biến như cây lady's smock (thành ngữ so sánh, chỉ sự thường gặp).
- In the English countryside, wildflowers are as common as lady's smock in spring. (Ở vùng nông thôn nước Anh, hoa dại phổ biến như cây lady's smock vào mùa xuân.)